베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gây rối" (1)
gây rối
영어
구cause disturbance, disrupt
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
He was arrested for causing public disorder.
관련 단어 "gây rối" (1)
gây rối trật tự công cộng
영어
구disturbing public order
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
Mr. Bang's behavior was considered disturbing public order.
표현 "gây rối" (3)
Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
Abdominal obesity can cause endocrine disorders.
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
He was arrested for causing public disorder.
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
Mr. Bang's behavior was considered disturbing public order.
